dime bag

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (tên lóng):
    • Gói ma túy bất hợp pháp trị giá mười đô la: "dime bag" thuật ngữ lóng dùng để chỉ một lượng nhỏ ma túy bất hợp pháp (như cần sa, cocaine) được đóng gói bán với giá mười đô la Mỹ. Từ này phổ biến trong ngữ cảnh đường phố buôn bán ma túy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The undercover officer was offered a dime bag on the corner. (Viên sĩ quan ngầm được chào bán một gói ma túy mười đô la ở góc phố.)
    • He was arrested for possession of a dime bag of marijuana. (Anh ta bị bắt tàng trữ một gói cần sa mười đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buy a dime bag": mua một gói ma túy mười đô la.

    • Addicts often look for dealers to buy a dime bag. (Những người nghiện thường tìm các con buôn để mua một gói ma túy mười đô la.)
  • "to sell a dime bag": bán một gói ma túy mười đô la.

    • Selling a dime bag is a serious crime. (Bán một gói ma túy mười đô la một tội nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dime (n, trong ngữ cảnh này): cách nói tắt thông tục của "dime bag".

    • He asked if I wanted to buy a dime. (Hắn hỏi tôi muốn mua một gói mười đô la không.)
  • Nickel bag (n): tên lóng cho gói ma túy bất hợp pháp trị giá năm đô la.

    • A nickel bag contains a smaller quantity than a dime bag. (Một gói năm đô la chứa lượng ít hơn một gói mười đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Ten-dollar bag: gói mười đô la (nghĩa đen, ít dùng trong tiếng lóng).
  • Dime (từ lóng, viết tắt).
Lưu ý
  • Cảnh báo: "Dime bag" thuật ngữ liên quan đến chất cấm hành vi phạm pháp. Việc sử dụng, mua bán, hoặc tàng trữ các chất này bất hợp pháp hại cho sức khỏe.
Noun
  1. tên chợ của các loại thuốc bất hợp pháp được bán với giá 10 đô la

Từ đồng nghĩa